eumeces callicephalus

Định nghĩa

Danh từ: Eumeces callicephalus một loài thằn lằn trong chi Eumeces (thằn lằn bóng), thường sốngcác khu vực đồi núi đá, ưa thích môi trường rừng sồi thông. Loài này phân bố chủ yếuvùng Tây Nam nước Mỹ Mexico.

dụ sử dụng
  • (Loài thằn lằn thường được tìm thấycác khu vực đồi núi đá.)
  • (Các nhà nghiên cứu quan sát thấy loài ẩn nấp dưới các khúc gỗ sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To study the eumeces callicephalus": nghiên cứu loài thằn lằn này trong bối cảnh sinh thái hoặc tiến hóa.
    • Herpetologists study the eumeces callicephalus to understand its adaptation to arid habitats. (Các nhà bò sát học nghiên cứu loài eumeces callicephalus để hiểu sự thích nghi của với môi trường sống khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Eumeces (danh từ): chi thằn lằn bóng, bao gồm nhiều loài khác nhau.
  • Callicephalus (tính từ, trong danh pháp khoa học): có nghĩa "đầu đẹp" (từ tiếng Hy Lạp = đẹp, = đầu).
Từ đồng nghĩa
  • Skink: tên gọi chung cho các loài thằn lằn trong họ Scincidae, bao gồm cả .
  • Mountain skink: tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ loài thằn lằn vùng núi này.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ chỉ loài.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến eumeces callicephalus đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.